瑣弩

suǒ nǔ tỏa nỗ

Hán Việt: tỏa nỗ · Pinyin: suǒ nǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (nỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璮弩"; 连弩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮弩"。 2.连弩。