瑣末 suǒ mò · tỏa mạt Hán Việt: tỏa mạt · Pinyin: suǒ mò Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 末 (mạt)Pinyinsuǒ mòHán Việttỏa mạtCấu tạo瑣 + 末 · tỏa + mạt nghĩa thành phần: tỏa + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细微; 指细微之事。Tân Hoa Tự Điển 1.细微。 2.指细微之事。