瑣瀆

suǒ dú tỏa độc

Hán Việt: tỏa độc · Pinyin: suǒ dú

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓琐琐絮聒而渎犯对方,常作书信套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓琐琐絮聒而渎犯对方,常作书信套语。

Eng

  • Cihui 瑣瀆 uǒdú v. bother others with trifling matters