瑣瑣慼慼 suǒ suǒ qī qī · tỏa tỏa thích thích Hán Việt: tỏa tỏa thích thích · Pinyin: suǒ suǒ qī qī Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 瑣 (tỏa) + 慼 (thích) + 慼 (thích)Pinyinsuǒ suǒ qī qīHán Việttỏa tỏa thích thíchCấu tạo瑣 + 瑣 + 慼 + 慼 · tỏa + tỏa + thích + thích nghĩa thành phần: tỏa + tỏa + thích + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 猥琐而胆小。Tân Hoa Tự Điển 1.猥琐而胆小。