瑣眇

suǒ miǎo tỏa miễu

Hán Việt: tỏa miễu · Pinyin: suǒ miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (miễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 微小。也指小人,小子(含轻蔑意)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微小。也指小人,小子(含轻蔑意)。