瑣絮 suǒ xù · tỏa nhứ Hán Việt: tỏa nhứ · Pinyin: suǒ xù Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 絮 (nhứ)Pinyinsuǒ xùHán Việttỏa nhứCấu tạo瑣 + 絮 · tỏa + nhứ nghĩa thành phần: tỏa + nhứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容语声细小而絮絮不休。Tân Hoa Tự Điển 1.形容语声细小而絮絮不休。