瑣結

suǒ jié tỏa kết

Hán Việt: tỏa kết · Pinyin: suǒ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璮结"; 像锁链一样连结着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮结"。 2.像锁链一样连结着。