瑣蟲 suǒ chóng · tỏa trùng Hán Việt: tỏa trùng · Pinyin: suǒ chóng Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 蟲 (trùng)Pinyinsuǒ chóngHán Việttỏa trùngCấu tạo瑣 + 蟲 · tỏa + trùng nghĩa thành phần: tỏa + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璮虫"; 小虫。比喻庸俗小人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮虫"。 2.小虫。比喻庸俗小人。