瑣語

suǒ yǔ tỏa ngữ

Hán Việt: tỏa ngữ · Pinyin: suǒ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"璮语"; 犹琐言。记述逸闻﹑琐事的文章体裁,常作书名; 琐碎的言谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮语"。 2.犹琐言。记述逸闻﹑琐事的文章体裁,常作书名。 3.琐碎的言谈。