瑣質

suǒ zhì tỏa chất

Hán Việt: tỏa chất · Pinyin: suǒ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卑微的资质,也指资质卑微的人; 犹贱躯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卑微的资质,也指资质卑微的人。 2.犹贱躯。