瑣近 suǒ jìn · tỏa cận Hán Việt: tỏa cận · Pinyin: suǒ jìn Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 近 (cận)Pinyinsuǒ jìnHán Việttỏa cậnCấu tạo瑣 + 近 · tỏa + cận nghĩa thành phần: tỏa + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琐碎而浅近。Tân Hoa Tự Điển 1.琐碎而浅近。