瑣隸 suǒ lì · tỏa lệ Hán Việt: tỏa lệ · Pinyin: suǒ lì Tổng quan Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 隸 (lệ)Pinyinsuǒ lìHán Việttỏa lệCấu tạo瑣 + 隸 · tỏa + lệ nghĩa thành phần: tỏa + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"璮隶"; 谓卑微的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"璮隶"。 2.谓卑微的人。