琛寶

sâm bảo

Hán Việt: sâm bảo

Tổng quan

Cấu tạo: 琛 (sâm) + 宝 (bảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷