琢克

zuó kètrác khắc

Hán Việt: trác khắc · Pinyin: zuó kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雕刻。

Cấu tạo: 琢 (trác) + 克 (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雕刻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复