琢刻 zuó kè · trác khắc Hán Việt: trác khắc · Pinyin: zuó kè Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 刻 (khắc)Pinyinzuó kèHán Việttrác khắcCấu tạo琢 + 刻 · trác + khắc nghĩa thành phần: trác + khắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修饰(文辞); 苛责。Tân Hoa Tự Điển 1.修饰(文辞)。 2.苛责。