琢刻

zuó kètrác khắc

Hán Việt: trác khắc · Pinyin: zuó kè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.修饰(文辞)。 2.苛责。

Cấu tạo: 琢 (trác) + 刻 (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.修饰(文辞)。 2.苛责。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刻下 · 刻丝 · 刻书 · 刻写 · 刻刀 · 刻划 · 刻剥 · 刻印