琢削 zuó xuē·trác tước Hán Việt: trác tước · Pinyin: zuó xuē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雕刻,刻削。 2.雕琢,修饰﹑锻炼文辞。 Cấu tạo: 琢 (trác) + 削 (tước)Pinyinzuó xuēHán Việttrác tướcCấu tạo琢 + 削 · trác + tước nghĩa thành phần: trác + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雕刻,刻削。 2.雕琢,修饰﹑锻炼文辞。 Từ liên quan Gần nghĩa削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖