琢句

zuó jù trác cú

Hán Việt: trác cú · Pinyin: zuó jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (cú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推敲詩文斟酌字句。宋.蘇軾〈送李陶通直赴清溪〉詩:「從來勢利關心薄,此去溪山琢句新。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推敲诗文的字句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推敲诗文的字句。

Eng

  • Cihui 琢句 huójù n. sentence formation ◆v.o. write and polish phrases and sentences