琢治 zuó zhì · trác trì Hán Việt: trác trì · Pinyin: zuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 治 (trì)Pinyinzuó zhìHán Việttrác trìCấu tạo琢 + 治 · trác + trì nghĩa thành phần: trác + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雕琢(玉石等)。Tân Hoa Tự Điển 1.雕琢(玉石等)。