琢火 zuó huǒ · trác hỏa Hán Việt: trác hỏa · Pinyin: zuó huǒ Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 火 (hỏa)Pinyinzuó huǒHán Việttrác hỏaCấu tạo琢 + 火 · trác + hỏa nghĩa thành phần: trác + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琢石冒出火星。比喻人生短促。Tân Hoa Tự Điển 1.琢石冒出火星。比喻人生短促。