琢玉 trác ngọc Hán Việt: trác ngọc Tổng quan Chạm (trổ Cấu tạo: 琢 (trác) + 玉 (ngọc)Hán Việttrác ngọcTừ loạitínhCấu tạo琢 + 玉 · trác + ngọc nghĩa thành phần: trác + ngọc Nghĩa ViệtBiên soạn Chạm (trổBiên soạn 琢玉 huóyù* v.o. polish jadeEngCihui 琢玉 huóyù* v.o. polish jadeTần suất từ 琢玉 huóyù* v.o. polish jade Từ liên quan Gần nghĩa玉乳 · 玉井 · 玉人 · 玉体 · 玉佛 · 玉佩 · 玉兔 · 玉兰