琢玉 trác ngọc Hán Việt: trác ngọc Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 玉 (ngọc)Hán Việttrác ngọcCấu tạo琢 + 玉 · trác + ngọc nghĩa thành phần: trác + ngọc Nghĩa EngCihui 琢玉 huóyù* v.o. polish jade