琢玉砂 trác ngọc sa Hán Việt: trác ngọc sa Tổng quan Cấu tạo: 琢 (trác) + 玉 (ngọc) + 砂 (sa)Hán Việttrác ngọc saCấu tạo琢 + 玉 + 砂 · trác + ngọc + sa nghĩa thành phần: trác + ngọc + sa Nghĩa EngCihui 琢玉砂 huóyùshā n. abrasive sand used to cut and grind jade