琢石 trác thạch Hán Việt: trác thạch Tổng quan mài (đá) Cấu tạo: 琢 (trác) + 石 (thạch)Hán Việttrác thạchTừ loạiđộngCấu tạo琢 + 石 · trác + thạch nghĩa thành phần: trác + thạch Nghĩa ViệtCihui mài: chạm/khắcTần suất từ 1. mài (đá); chạm; khắc Từ liên quan Gần nghĩa琢玉 · 琢磨 · 石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像