琤淙 chēng cóng · tranh tông Hán Việt: tranh tông · Pinyin: chēng cóng Tổng quan Cấu tạo: 琤 (tranh) + 淙 (tông)Pinyinchēng cóngHán Việttranh tôngCấu tạo琤 + 淙 · tranh + tông nghĩa thành phần: tranh + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹琤琤。杰出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹琤琤。杰出貌。