琤然 chēng rán·tranh nhiên Hán Việt: tranh nhiên · Pinyin: chēng rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.声音清脆貌。 Cấu tạo: 琤 (tranh) + 然 (nhiên)Pinyinchēng ránHán Việttranh nhiênCấu tạo琤 + 然 · tranh + nhiên nghĩa thành phần: tranh + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.声音清脆貌。 Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而