琤琮 chēng cóng·tranh tông Hán Việt: tranh tông · Pinyin: chēng cóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。 Cấu tạo: 琤 (tranh) + 琮 (tông)Pinyinchēng cóngHán Việttranh tôngCấu tạo琤 + 琮 · tranh + tông nghĩa thành phần: tranh + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.象声词。 Từ liên quan Gần nghĩa琤𪻐 · 琤琤 · 琤 · 琤淙 · 琤然 · 琤璁 · 琤璪 · 琮玺