琥珀孫

hổ phách tôn

Hán Việt: hổ phách tôn

Tổng quan

Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 孙 (tôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

琥珀的 · 琥珀色 · 琥珀 · 琥珀色的 · 琥珀制 · 琥珀石 · 琥珀糖 · 琥珀腈