琥珀词 hổ phách từ Hán Việt: hổ phách từ Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 词 (từ)Hán Việthổ phách từCấu tạo琥 + 珀 + 词 · hổ + phách + từ nghĩa thành phần: hổ + phách + từ