琦傀

qí guīkì khôi

Hán Việt: kì khôi · Pinyin: qí guī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"琦魁"。

Cấu tạo: 琦 (kì) + 傀 (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"琦魁"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

傀儡 · 傀1. · 傀2. · 傀3. · 傀儡子 · 傀儡戏 · 傀儡政权 · 傀儡领袖