琦傀 qí guī · kì khôi Hán Việt: kì khôi · Pinyin: qí guī Tổng quan Cấu tạo: 琦 (kì) + 傀 (khôi)Pinyinqí guīHán Việtkì khôiCấu tạo琦 + 傀 · kì + khôi nghĩa thành phần: kì + khôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"琦魁"。