琦巧 qí qiǎo · kì xảo Hán Việt: kì xảo · Pinyin: qí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 琦 (kì) + 巧 (xảo)Pinyinqí qiǎoHán Việtkì xảoCấu tạo琦 + 巧 · kì + xảo nghĩa thành phần: kì + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇巧,巧技。Tân Hoa Tự Điển 1.奇巧,巧技。