琦瑋
kì vĩ
Hán Việt: kì vĩ · Pinyin: qí wěi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美玉; 浮华;华丽; 奇特;珍奇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.美玉。 2.浮华;华丽。 3.奇特;珍奇。
Eng
- Cihui 琦瑋 qíwěi n. fine jade M:²kuài ◆id. distinguished
Hán Việt: kì vĩ · Pinyin: qí wěi