琦珍 qí zhēn · kì trân Hán Việt: kì trân · Pinyin: qí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 琦 (kì) + 珍 (trân)Pinyinqí zhēnHán Việtkì trânCấu tạo琦 + 珍 · kì + trân nghĩa thành phần: kì + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奇异的珍宝。Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的珍宝。