琦瑋
kì vĩ
Hán Việt: kì vĩ · Pinyin: qí wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.美玉、寶玉。《鬼谷子.飛箝》:「財貨琦瑋,珠玉璧白。」 2.特異不凡。漢.陸賈《新語.術事》:「將以杜淫邪之欲,絕琦瑋之情。」
Eng
- Cihui 琦瑋 qíwěi n. fine jade M:²kuài ◆id. distinguished
Hán Việt: kì vĩ · Pinyin: qí wěi