琦行
kì hành
Hán Việt: kì hành · Pinyin: qí xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特異不凡的品行。《文選.宋玉.對楚王問》:「夫聖人瑰意琦行,超然獨處。夫世俗之民,又安知臣之所為哉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高尚的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高尚的行为。
Eng
- Cihui 琦行 qíxíng n. admirable conduct