琦賂 qí lù · kì lộ Hán Việt: kì lộ · Pinyin: qí lù Tổng quan Cấu tạo: 琦 (kì) + 賂 (lộ)Pinyinqí lùHán Việtkì lộCấu tạo琦 + 賂 · kì + lộ nghĩa thành phần: kì + lộ