琦辭

qí cí kì từ

Hán Việt: kì từ · Pinyin: qí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇异的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇异的言辞。