琪殿

qí diànkì điện

Hán Việt: kì điện · Pinyin: qí diàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指华美的宫殿。

Cấu tạo: 琪 (kì) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指华美的宫殿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

殿下 · 殿主 · 殿军 · 殿卫 · 殿后 · 殿堂 · 殿宇 · 殿屎