琪琚

qí jūkì cư

Hán Việt: kì cư · Pinyin: qí jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞。

Cấu tạo: 琪 (kì) + 琚 (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉佩。亦指玉佩相击声,比喻美妙的言辞。

Từ liên quan

Gần nghĩa

琪花 · 琪花瑶草 · 琚瑀 · 琪华 · 琪树 · 琪樹 · 琪殿 · 琪瑰