琪瑰 qí guī·kì côi Hán Việt: kì côi · Pinyin: qí guī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美玉。比喻珍贵之物。 Cấu tạo: 琪 (kì) + 瑰 (côi)Pinyinqí guīHán Việtkì côiCấu tạo琪 + 瑰 · kì + côi nghĩa thành phần: kì + côi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美玉。比喻珍贵之物。 Từ liên quan Gần nghĩa琪花 · 瑰丽 · 瑰伟 · 瑰奇 · 瑰姿 · 瑰宝 · 瑰异 · 瑰玮