琪美 qí měi · kì mĩ Hán Việt: kì mĩ · Pinyin: qí měi Tổng quan Cấu tạo: 琪 (kì) + 美 (mĩ)Pinyinqí měiHán Việtkì mĩCấu tạo琪 + 美 · kì + mĩ nghĩa thành phần: kì + mĩ