琬圭
uyển khuê
Hán Việt: uyển khuê · Pinyin: wǎn guī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有鋒芒的圭。《周禮.春官.典瑞》:「琬圭以治德,以結好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上端呈圆形的圭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上端呈圆形的圭。
Eng
- Cihui 琬圭 ǎnguī n. jade tablet held by feudal princes during audience with the emperor