琬液 wǎn yè · uyển dịch Hán Việt: uyển dịch · Pinyin: wǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 琬 (uyển) + 液 (dịch)Pinyinwǎn yèHán Việtuyển dịchCấu tạo琬 + 液 · uyển + dịch nghĩa thành phần: uyển + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.指美酒。