琬象 wǎn xiàng · uyển tượng Hán Việt: uyển tượng · Pinyin: wǎn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 琬 (uyển) + 象 (tượng)Pinyinwǎn xiàngHán Việtuyển tượngCấu tạo琬 + 象 · uyển + tượng nghĩa thành phần: uyển + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美玉与象牙。Tân Hoa Tự Điển 1.美玉与象牙。