琭簌

lù sù

Pinyin: lù sù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指流苏彩羽或丝线制的垂饰。

Cấu tạo: 琭 + 簌 (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指流苏彩羽或丝线制的垂饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

簌簌 · 簌簌发抖 · 簌簌地響 · 琭琭 · 簌地 · 簌落