琭簌 lù sù Pinyin: lù sù Tổng quan Cấu tạo: 琭 + 簌 (tốc)Pinyinlù sùCấu tạo琭 + 簌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指流苏彩羽或丝线制的垂饰。Tân Hoa Tự Điển 1.指流苏彩羽或丝线制的垂饰。