琮玺

cóng xǐtông tỉ

Hán Việt: tông tỉ · Pinyin: cóng xǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉玺,皇帝或皇后的印。

Cấu tạo: 琮 (tông) + 璽 (tỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉玺,皇帝或皇后的印。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玺印 · 玺书 · 玺册 · 玺剑 · 玺唤 · 玺室 · 玺封 · 玺符