琮璜

cóng huángtông hoàng

Hán Việt: tông hoàng · Pinyin: cóng huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.琮与璜,皆庙堂玉器。 2.比喻德才或文辞之美。

Cấu tạo: 琮 (tông) + 璜 (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.琮与璜,皆庙堂玉器。 2.比喻德才或文辞之美。

Từ liên quan

Gần nghĩa

琮玺 · 琮琤 · 琮琮 · 琮璧 · 琮璽 · 璜佩 · 璜台 · 璜宫