琯朗 quản lãng Hán Việt: quản lãng Tổng quan Cấu tạo: 琯 (quản) + 朗 (lãng)Hán Việtquản lãngCấu tạo琯 + 朗 · quản + lãng nghĩa thành phần: quản + lãng