雕瑑

điêu triện

Hán Việt: điêu triện

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (triện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雕琢文飾。《漢書.卷六五.東方朔傳》:「巧言利口以進其身;陰奉琱瑑刻鏤之好以納其心。」也作「彫瑑」。