雕丽 điêu lệ Hán Việt: điêu lệ Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 丽 (lệ)Hán Việtđiêu lệCấu tạo雕 + 丽 · điêu + lệ nghĩa thành phần: điêu + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雕飾華麗。《北史.卷六一.閻慶傳》:「數以琱麗之物取悅於皇太子,由是甚見親待,每稱之於上。」