琲瓃

bèi léi

Pinyin: bèi léi

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓓蕾。花蕾,含苞未放的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓓蕾。花蕾,含苞未放的花。