琳宮

lín gōng lâm cung

Hán Việt: lâm cung · Pinyin: lín gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙宫。亦为道观﹑殿堂之美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙宫。亦为道观﹑殿堂之美称。

Eng

  • Cihui 琳宮 íngōng n. Daoist monastery M:⁴zuò